字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

变迁

biànqiān

thay đổi

Gặp trong câu

老照片记录了城市的变迁。

lǎo zhàopiàn jìlù le chéngshì de biànqiān

Những bức ảnh cũ ghi lại sự đổi thay của thành phố.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.