字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

便携式

biànxiéshì

có thể mang đi di động

Gặp trong câu

这是一款便携式的小电脑,出门很方便。

zhè shì yī kuǎn biànxiéshì de xiǎo diànnǎo chūmén hěn fāngbiàn

Đây là máy tính nhỏ loại xách tay, đem đi ra ngoài rất tiện.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.