字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

变异

biànyì

biến dị; sự biến đổi hoặc khác biệt

Gặp trong câu

这种基因变异需要进一步研究。

zhè zhǒng jīyīn biànyì xūyào jìnyíbù yánjiū

Biến dị gen này cần được nghiên cứu thêm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.