字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

标本

biāoběn

mẫu vật; tiêu bản

Gặp trong câu

实验室里有很多植物标本。

shíyànshì lǐ yǒu hěn duō zhíwù biāoběn

Trong phòng thí nghiệm có nhiều mẫu vật thực vật.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.