字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

标记

biāojì

ký hiệu

Gặp trong câu

我在书上用铅笔做了标记。

wǒ zài shū shàng yòng qiānbǐ zuò le biāojì

Tôi đã dùng bút chì đánh dấu trong sách.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.