字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

标签

biāoqiān

nhãn

Gặp trong câu

不要给别人随便贴标签。

búyào gěi biérén suíbiàn tiē biāoqiān

Đừng tuỳ tiện gán nhãn cho người khác.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.