字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

标识

biāoshí

dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng

Gặp trong câu

路上的标识很清楚。

lùshang de biāoshí hěn qīngchu

Các biển báo trên đường rất rõ ràng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.