字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

标致

biāozhì

đẹp; xinh

Gặp trong câu

她长得很标致,一双大眼睛特别有神。

tā zhǎng de hěn biāozhì yī shuāng dà yǎnjing tèbié yǒu shén

Cô ấy rất xinh xắn, đôi mắt to đặc biệt có hồn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.