字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

表白

biǎobái

giãi bày

Gặp trong câu

他鼓起勇气向她表白了。

tā gǔ qǐ yǒngqì xiàng tā biǎobái le

Anh ấy lấy hết can đảm tỏ tình với cô ấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.