Từ vựng · HSK 7–9表决
biǎojué
quyết định bằng biểu quyết
Gặp trong câu
大家将对这项计划进行表决。 dàjiā jiāng duì zhè xiàng jìhuà jìnxíng biǎojué
Mọi người sẽ biểu quyết về kế hoạch này.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.