字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

秉承

bǐngchéng

tuân theo; kế thừa

Gặp trong câu

公司秉承诚信经营的原则。

gōngsī bǐngchéng chéngxìn jīngyíng de yuánzé

Công ty giữ vững nguyên tắc kinh doanh trung thực.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.