字舟Zizhou
秉
Học chữ · Cấp 7-9

秉

PinyinbǐngHán Việtbỉnh

nắm giữ · cầm

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 秉承. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 禾Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 秉

1 từ
秉承bǐngchéngnhận lệnh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 禾 · 8 nét

禾Bộ thủBộ số 115 trong hệ tra cứu Unicode.
秉Số nét8 nét.