字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

秉持

bǐngchí

giữ vững; tuân giữ

Gặp trong câu

我们一直秉持这个原则。

wǒmen yìzhí bǐngchí zhège yuánzé

Chúng tôi luôn giữ vững nguyên tắc này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.