Từ vựng · HSK 7–9并列
bìngliè
đứng song song
Gặp trong câu
两人成绩相同,并列第一。 liǎng rén chéngjì xiāngtóng bìngliè dì yī
Hai người có thành tích như nhau, cùng đứng thứ nhất.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.