字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

波澜

bōlán

sóng lớn; sóng gió, biến động

Gặp trong câu

这件事在公司里引起了不小的波澜。

zhè jiàn shì zài gōngsī lǐ yǐnqǐ le bù xiǎo de bōlán

Chuyện này đã gây ra không ít sóng gió trong công ty.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.