字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

伯父

bófù

bác trai bên nội; anh của cha

Gặp trong câu

我的伯父住在北方。

wǒ de bófù zhù zài běifāng

Bác trai bên nội của tôi sống ở miền Bắc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.