字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

伯母

bómǔ

vợ của anh trai của cha

Gặp trong câu

过年我去伯母家拜年。

guònián wǒ qù bómǔ jiā bàinián

Tết tôi đến nhà bác gái chúc Tết.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.