字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

不定

búdìng

không chắc chắn; chưa xác định

Gặp trong câu

明天会不会下雨,现在还不定。

míngtiān huì bù huì xià yǔ xiànzài hái búdìng

Ngày mai có mưa hay không, bây giờ vẫn chưa chắc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.