字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

补给

bǔjǐ

tiếp tế; đồ tiếp tế

Gặp trong câu

船上的补给只够用一周。

chuán shàng de bǔjǐ zhǐ gòu yòng yī zhōu

Đồ tiếp tế trên tàu chỉ đủ dùng một tuần.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.