字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

捕食

bǔshí

săn mồi; bắt để ăn

Gặp trong câu

这种动物会捕食小鱼。

zhè zhǒng dòngwù huì bǔshí xiǎo yú

Loài động vật này săn cá nhỏ làm thức ăn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.