bùdéyǐ
tā shì bùdéyǐ cái mài diào le fángzi
Anh ấy bất đắc dĩ mới phải bán nhà.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.