字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

不法

bùfǎ

trái pháp luật; phi pháp

Gặp trong câu

材料提到一些不法行为。

cáiliào tídào yī xiē bùfǎ xíngwéi

Tài liệu nhắc tới một số hành vi trái pháp luật.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.