字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

不服

bùfú

không chấp nhận điều gì

Gặp trong câu

他对处理结果不服,又去找经理谈了一次。

tā duì chǔlǐ jiéguǒ bùfú yòu qù zhǎo jīnglǐ tán le yī cì

Anh ấy không phục kết quả xử lý nên lại đi gặp giám đốc nói chuyện thêm một lần.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.