字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

步入

bùrù

bước vào

Gặp trong câu

他刚步入社会,什么都想试一试。

tā gāng bùrù shèhuì shénme dōu xiǎng shì yī shì

Anh ấy vừa bước vào xã hội, cái gì cũng muốn thử.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.