字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

财经

cáijīng

tài chính và kinh tế

Gặp trong câu

她每天阅读财经新闻。

tā měi tiān yuèdú cáijīng xīnwén

Cô ấy đọc tin tức tài chính và kinh tế mỗi ngày.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.