字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

采矿

cǎikuàng

khai thác mỏ

Gặp trong câu

山里有很多人在采矿。

shān lǐ yǒu hěn duō rén zài cǎikuàng

Trong núi có nhiều người đang khai thác mỏ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.