字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

参谋

cānmóu

cố vấn; sĩ quan tham mưu

Gặp trong câu

他给我当参谋,选了这件衣服。

tā gěi wǒ dāng cānmóu xuǎn le zhè jiàn yīfu

Anh ấy làm cố vấn cho tôi và chọn chiếc áo này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.