字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

残缺

cánquē

khuyết thiếu; không còn nguyên vẹn

Gặp trong câu

这本书有几页残缺。

zhè běn shū yǒu jǐ yè cánquē

Cuốn sách này có vài trang bị khuyết.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.