字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

藏匿

cángnì

che giấu

Gặp trong câu

他把文件藏匿在箱子里。

tā bǎ wénjiàn cángnì zài xiāngzi lǐ

Anh ấy giấu tài liệu trong chiếc hộp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.