字舟Zizhou
匿
Học chữ · Cấp 7-9

匿

PinyinnìHán Việtnặc

ẩn nấp

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 藏匿, 匿名. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 匸Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 匿

2 từ
藏匿cángnìche giấu
匿名nìmíngẩn danh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 匸 · 10 nét

匸Bộ thủBộ số 23 trong hệ tra cứu Unicode.
匿Số nét10 nét.