字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

藏身

cángshēn

ẩn náu; giấu mình

Gặp trong câu

小猫藏身在桌子下面。

xiǎo māo cángshēn zài zhuōzi xiàmiàn

Con mèo nhỏ trốn dưới gầm bàn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.