字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

草案

cǎo’àn

dự thảo; bản dự thảo

Gặp trong câu

这份计划草案还需要进一步修改。

zhè fèn jìhuà cǎo’àn hái xūyào jìnyíbù xiūgǎi

Bản dự thảo kế hoạch này vẫn cần sửa thêm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.