字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

测定

cèdìng

đo xác định; xác định bằng đo đạc

Gặp trong câu

研究人员测定了空气的湿度。

yánjiū rényuán cèdìng le kōngqì de shīdù

Các nhà nghiên cứu đã đo xác định độ ẩm của không khí.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.