字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

测验

cèyàn

kiểm tra; bài kiểm tra; đo kiểm

Gặp trong câu

明天有一次数学测验。

míngtiān yǒu yī cì shùxué cèyàn

Ngày mai có một bài kiểm tra toán.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.