字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

差错

chācuò

sai sót; lỗi

Gặp trong câu

这份表里有一个差错。

zhè fèn biǎo lǐ yǒu yī gè chācuò

Trong biểu mẫu này có một sai sót.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.