字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

差额

chā’é

chênh lệch; số chênh

Gặp trong câu

两家公司的价格差额不大。

liǎng jiā gōngsī de jiàgé chā’é bù dà

Chênh lệch giá giữa hai công ty không lớn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.