字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

刹那

chànà

một khoảnh khắc; tích tắc; trong nháy mắt

Gặp trong câu

就在那一刹那,灯突然亮了。

jiù zài nà yī chànà dēng tūrán liàng le

Ngay trong khoảnh khắc đó, đèn bỗng sáng lên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.