字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

产物

chǎnwù

sản phẩm

Gặp trong câu

这座城市是历史的产物。

zhè zuò chéngshì shì lìshǐ de chǎnwù

Thành phố này là sản phẩm của lịch sử.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.