字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

常人

chángrén

người bình thường

Gặp trong câu

他的记忆力超过常人。

tā de jìyì lì chāoguò chángrén

Trí nhớ của anh ấy vượt xa người bình thường.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.