字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

长征

chángzhēng

Vạn lý Trường chinh; cuộc trường chinh

Gặp trong câu

这本书介绍了长征。

zhè běn shū jièshào le chángzhēng

Cuốn sách này giới thiệu về cuộc Vạn lý Trường chinh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.