字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

敞开

chǎngkāi

mở rộng; mở toang

Gặp trong câu

教室的门敞开着。

jiàoshì de mén chǎngkāi zhe

Cửa lớp học đang mở to.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.