字舟Zizhou
敞
Học chữ · Cấp 7-9

敞

PinyinchǎngHán Việtsưởng

mở ra cho mọi người thấy · rộng rãi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 敞开, 宽敞. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 攴Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 敞

2 từ
敞开chǎngkāimở toang
宽敞kuānchangrộng rãi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 攴 · 12 nét

攴Bộ thủBộ số 66 trong hệ tra cứu Unicode.
敞Số nét12 nét.