字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

倡导

chàngdǎo

đề xướng; cổ vũ

Gặp trong câu

政府倡导绿色消费。

zhèngfǔ chàngdǎo lǜsè xiāofèi

Chính phủ đề xướng tiêu dùng xanh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.