字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

超标

chāobiāo

vượt quá giới hạn

Gặp trong câu

检查发现,这家工厂排放的污水超标了。

jiǎnchá fāxiàn zhè jiā gōngchǎng páifàng de wūshuǐ chāobiāo le

Kiểm tra cho thấy nước thải nhà máy này xả ra đã vượt tiêu chuẩn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.