Từ vựng · HSK 7–9超前
chāoqián
đi trước; vượt trước thời điểm hoặc mức thông thường
Gặp trong câu
这个设计在当时很超前。 zhège shèjì zài dāngshí hěn chāoqián
Thiết kế này vào thời điểm đó rất đi trước.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.