字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

巢穴

cháoxué

tổ; hang ổ

Gặp trong câu

鸟把巢穴建在树上。

niǎo bǎ cháoxué jiàn zài shù shàng

Chim làm tổ trên cây.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.