字舟Zizhou
巢
Học chữ · Cấp 7-9

巢

PinyincháoHán Việtsào

tổ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 鸟巢. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 巛Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 巢

1 từ
鸟巢niǎocháotổ chim
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 巛 · 11 nét

巛Bộ thủBộ số 47 trong hệ tra cứu Unicode.
巢Số nét11 nét.