字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

撤退

chètuì

rút lui

Gặp trong câu

天黑以后,部队开始撤退。

tiān hēi yǐhòu bùduì kāishǐ chètuì

Sau khi trời tối, quân đội bắt đầu rút lui.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.