字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

陈列

chénliè

trưng bày

Gặp trong câu

博物馆陈列着很多作品。

bówùguǎn chénliè zhe hěn duō zuòpǐn

Bảo tàng đang trưng bày nhiều tác phẩm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.