字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

衬托

chèntuō

làm nổi bật; làm nền hoặc yếu tố tương phản

Gặp trong câu

绿色的墙面衬托出红花的美丽。

lǜsè de qiáng miàn chèntuō chū hóng huā de měilì

Bức tường xanh làm nổi bật vẻ đẹp của những bông hoa đỏ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.